本文へ移動
地図

Bản đò̂ địa hình 1:1.000.000

地図を表すアイコン

Bản đò̂ địa hình 1:1.000.000

国立国会図書館請求記号
YG1-V4-100.0
国立国会図書館書誌ID
033404681
資料種別
地図
著者
Vietnam. Quân đội nhân dân. Cục bản đồ
出版者
Cục bản đồ Bộ tổng tham mưu Q.Đ,N.D.V.N.
出版年
1990
資料形態
ページ数・大きさ等
12 maps ; sheets 53 x 82 cm or smaller
縮尺
Scale 1:1,000,000
詳細を見る

資料に関する注記

形態の詳細:

color

関連資料・改題前後資料

Index map (PDF file: 653KB)

資料詳細

内容細目:

NC47. Xu Rát Tha NiNC48. Thành Phố Hồ Chí MinhNC49. Đà Lạt...

書店で探す

書誌情報

この資料の詳細や典拠(同じ主題の資料を指すキーワード、著者名)等を確認できます。

資料種別
地図
縮尺
Scale 1:1,000,000
出版年月日等
1990
出版年(W3CDTF)
1990
数量
12 maps
形態の詳細
color
大きさ
sheets 53 x 82 cm or smaller
並列タイトル等
Bản đò̂ địa hình 1:1,000,000
Bản đò̂ địa hình 1:1000000
Some sheets have title: Miến Điện, Thái Lan, Lào
Some sheets have title: Miến Điện, Trung Quốc, Lào, Thái Lan
Some sheets have title: Thái Lan, Miến Điện
Some sheets have title: Việt Nam
Some sheets have title: Việt Nam, Cam Pu Chia, Thái Lan
Some sheets have title: Việt Nam, Cam Pu Chia, Lào, Thái Lan
Some sheets have title: Việt Nam, Lào, Thái Lan
Some sheets have title: Việt Nam, Trung Quốc
Some sheets have title: Việt Nam, Trung Quốc, Lào
出版地(国名コード)
VN
本文の言語コード
vie
ジャンル・形式用語
表現種別
cartographic image
機器種別
unmediated
キャリア種別
sheet
経緯度
(E 96°--E 114°/N 24°--N 8°)
所蔵機関
国立国会図書館
請求記号
YG1-V4-100.0
連携機関・データベース
国立国会図書館 : 国立国会図書館蔵書
書誌ID(NDLBibID)
033404681
目録規則
RDA
整理区分コード
251